thiêu hương

Học thuật
Thân thiện
thiêu hương

Một người đàn ông thắp một nén thiêu hương trong một chiếc bát nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đốt hương để cúng lễ: Hành động đốt nhang (hương) với mục đích nghi lễ, thờ cúng, thường trong các dịp lễ tết, giỗ chạp, hoặc tại đền, chùa, miếu, điện thờ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mỗi sáng, đều thiêu hương trên bàn thờ tổ tiên. (Hành động đốt hương cúng mỗi sáng.)
    • Trong nghi lễ, vị chủ trì bắt đầu thiêu hương trước tượng Phật. (Hành động đốt hương trong một nghi thức tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiêu hương khấn nguyện": đốt hương cầu khấn.
    • Người dân thành tâm thiêu hương khấn nguyện cho quốc thái dân an.
  • "nơi thiêu hương": chỉ không gian, vị trí dành cho việc đốt hương cúng lễ.
    • Phía trước điện thờ nơi thiêu hương của các phật tử.
Biến thể từ gần giống
  • Thắp hương: (động từ) có nghĩa tương tự "thiêu hương", chỉ hành động đốt nhang. "Thắp hương" thông dụng trong đời sống hàng ngày hơn.
  • Đốt nhang: (động từ) cách nói khác của "đốt hương".
  • Dâng hương: (động từ) chỉ nghi thức trang trọng, thường bao gồm cả việc đốt hương dâng lên bàn thờ, thần linh.
Từ đồng nghĩa
  • Thắp hương: đốt nhang.
  • Dâng hương: dâng nhang lên cúng (mang tính trang trọng).
  • Đốt nhang: đốt cây nhang.
Ghi chú về cách dùng
  • "Thiêu hương" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường được dùng trong văn chương, hoặc khi mô tả các nghi lễ truyền thống, tôn giáo. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "thắp hương" hoặc "đốt nhang" nhiều hơn.
thiêu hương

Một người đàn ông thắp một nén thiêu hương trong một chiếc bát nhỏ.

  1. Đốt hương để cúng lễ.